合鼓 hé gǔ · hợp cổ Hán Việt: hợp cổ · Pinyin: hé gǔ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 鼓 (cổ)Pinyinhé gǔHán Việthợp cổCấu tạo合 + 鼓 · hợp + cổ nghĩa thành phần: hợp + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与鼓声相应合。古时听鼓角之声以进军。Tân Hoa Tự Điển 1.与鼓声相应合。古时听鼓角之声以进军。