吉丁 cát đinh Hán Việt: cát đinh Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 丁 (đinh)Hán Việtcát đinhCấu tạo吉 + 丁 · cát + đinh nghĩa thành phần: cát + đinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容金屬、玉器等物碰擊的清脆響聲。元.張可久〈寨兒令.添晚妝〉曲:「添晚妝,過回廊,吉丁一聲環珮響。」《儒林外史》第一二回:「那時晚生把膀子一掙,吉丁的一聲,那車就過去了幾十步遠。」