吉事
cát sự
Hán Việt: cát sự · Pinyin: jí shì
Tổng quan
Việc tốt lành (việc tế lễ cưới hỏi…)
1.吉祥之事。古指祭祀﹑冠礼﹑婚嫁等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 việc tốt
- Biên soạn 吉事 jíshì n. lucky thing
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之事。古指祭祀﹑冠礼﹑婚嫁等。
Eng
- JMdict auspicious event
- Cihui auspicious event
ja
- JMdict 吉事(きちじ)