吉事
cát sự
Hán Việt: cát sự · Pinyin: jí shì
Tổng quan
sự kiện tốt lành iệc tốt lành (việc tế lễ cưới hỏi…). cát sự cát sự ☆Việc tốt lành (việc tế lễ cưới hỏi…).
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kiện tốt lành iệc tốt lành (việc tế lễ cưới hỏi…). cát sự cát sự ☆Việc tốt lành (việc tế lễ cưới hỏi…).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吉祥之事。古指祭祀﹑冠礼﹑婚嫁等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之事。古指祭祀﹑冠礼﹑婚嫁等。
Eng
- CC-CEDICT auspicious event
- Cihui auspicious event
ja
- JMdict auspicious event