吉從 jí cóng · cát tòng Hán Việt: cát tòng · Pinyin: jí cóng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 從 (tòng)Pinyinjí cóngHán Việtcát tòngCấu tạo吉 + 從 · cát + tòng nghĩa thành phần: cát + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吉服导从的朝臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指吉服导从的朝臣。