吉令令 cát lệnh lệnh Hán Việt: cát lệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 令 (lệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtcát lệnh lệnhCấu tạo吉 + 令 + 令 · cát + lệnh + lệnh nghĩa thành phần: cát + lệnh + lệnh