吉伯 jí bó · cát bá Hán Việt: cát bá · Pinyin: jí bó Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 伯 (bá)Pinyinjí bóHán Việtcát báCấu tạo吉 + 伯 · cát + bá nghĩa thành phần: cát + bá