吉列
cát liệt
Hán Việt: cát liệt · Pinyin: jí liè
Tổng quan
Gillette (thương hiệu) | món cốt lết tẩm bột chiên (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
Việt
- Cihui Gillette (thương hiệu) | món cốt lết tẩm bột chiên (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 助词。置于形容词之后,以强调事物之性状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.助词。置于形容词之后,以强调事物之性状。
Eng
- CC-CEDICT Gillette (brand)
- CC-CEDICT breaded and fried cutlet (loanword via Cantonese)
- Cihui Gillette (brand)