吉列

jí liècát liệt

Hán Việt: cát liệt · Pinyin: jí liè

Tổng quan

Gillette (thương hiệu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.助词。置于形容词之后,以强调事物之性状。

Cấu tạo: 吉 (cát) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món cốt lết tẩm bột chiên (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.助词。置于形容词之后,以强调事物之性状。

Eng

  • Cihui Gillette (brand)

Đức

  • Handedict Gillette (Marke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入