吉卜 cát bặc Hán Việt: cát bặc Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 卜 (bặc)Hán Việtcát bặcCấu tạo吉 + 卜 · cát + bặc nghĩa thành phần: cát + bặc