吉占

jí zhàn cát chiêm

Hán Việt: cát chiêm · Pinyin: jí zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (chiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉利的卜兆。《楚辭.屈原.離騷》:「靈氛既告余以吉占兮,歷吉日乎吾將行。」宋.范成大〈藻侄比課五言〉詩一二首之一二:「門客嗔愁思,家人獻吉占。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉利的卜兆,吉利的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉利的卜兆,吉利的征兆。