吉召 jí zhào · cát triệu Hán Việt: cát triệu · Pinyin: jí zhào Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 召 (triệu)Pinyinjí zhàoHán Việtcát triệuCấu tạo吉 + 召 · cát + triệu nghĩa thành phần: cát + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代贤臣尹吉甫和召公奭的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.周代贤臣尹吉甫和召公奭的并称。