吉命 jí mìng · cát mệnh Hán Việt: cát mệnh · Pinyin: jí mìng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 命 (mệnh)Pinyinjí mìngHán Việtcát mệnhCấu tạo吉 + 命 · cát + mệnh nghĩa thành phần: cát + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的诏命; 指命运亨通。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的诏命。 2.指命运亨通。