吉善 jí shàn · cát thiện Hán Việt: cát thiện · Pinyin: jí shàn Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 善 (thiện)Pinyinjí shànHán Việtcát thiệnCấu tạo吉 + 善 · cát + thiện nghĩa thành phần: cát + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥; 良善。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥。 2.良善。