吉器
cát khí
Hán Việt: cát khí · Pinyin: jí qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古以祭祀為吉禮,故稱祭器為「吉器」。《儀禮.既夕》:「即床而奠,當腢用吉器。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古以祭祀为吉礼,故称祭器为吉器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古以祭祀为吉礼,故称祭器为吉器。
Eng
- Cihui 吉器 íqì n. sacrificial vessels