吉壤

jí rǎng cát nhưỡng

Hán Việt: cát nhưỡng · Pinyin: jí rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指风水好的坟地; 犹良田沃土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指风水好的坟地。 2.犹良田沃土。