吉夕
cát tịch
Hán Việt: cát tịch
Tổng quan
êm tốt lành, tức đêm tân hôn. cát tịch cát tịch ☆Đêm tốt lành, tức đêm tân hôn. cát tịch; đêm tân hôn。結婚之夜。
Nghĩa
Việt
- Cihui êm tốt lành, tức đêm tân hôn. cát tịch cát tịch ☆Đêm tốt lành, tức đêm tân hôn. cát tịch; đêm tân hôn。結婚之夜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結婚之夜。如:「吉夕賓朋滿座,賀聲連連。」
Eng
- Cihui 吉夕 íxī n. wedding night