吉娜 Jínà · cát na Hán Việt: cát na · Pinyin: Jínà Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 娜 (na)PinyinJínàHán Việtcát naCấu tạo吉 + 娜 · cát + na nghĩa thành phần: cát + na Nghĩa EngCihui Zira