吉它

jí tā cát tha

Hán Việt: cát tha · Pinyin: jí tā

Tổng quan

một cây đàn guitar

Cấu tạo: (cát) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cây đàn guitar

Eng

  • CC-CEDICT a guitar
  • Cihui a guitar