吉宅 jí zhái · cát trạch Hán Việt: cát trạch · Pinyin: jí zhái Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 宅 (trạch)Pinyinjí zháiHán Việtcát trạchCấu tạo吉 + 宅 · cát + trạch nghĩa thành phần: cát + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平安的住处;吉祥的住所。Tân Hoa Tự Điển 1.平安的住处;吉祥的住所。