吉屋 cát ốc Hán Việt: cát ốc Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 屋 (ốc)Hán Việtcát ốcCấu tạo吉 + 屋 · cát + ốc nghĩa thành phần: cát + ốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 房舍的美稱。多用於租售房屋的廣告。如:「吉屋出租」、「吉屋廉讓」。EngCihui 吉屋 íwū n. “auspicious house” (for sale/rent)