吉席
cát tịch
Hán Việt: cát tịch · Pinyin: jí xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以文字賀人婚禮時,上款的提稱語。如:「某某仁兄吉席」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婚礼; 为书面贺人婚礼时上款提称用语,如"某某兄吉席"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.婚礼。 2.为书面贺人婚礼时上款提称用语,如"某某兄吉席"。