吉慶花 jí qìng huā · cát khánh hoa Hán Việt: cát khánh hoa · Pinyin: jí qìng huā Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 慶 (khánh) + 花 (hoa)Pinyinjí qìng huāHán Việtcát khánh hoaCấu tạo吉 + 慶 + 花 · cát + khánh + hoa nghĩa thành phần: cát + khánh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代七夕乞巧用的连理五彩绢花。Tân Hoa Tự Điển 1.古代七夕乞巧用的连理五彩绢花。