吉当当 cát đương đương Hán Việt: cát đương đương Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 当 (đương) + 当 (đương)Hán Việtcát đương đươngCấu tạo吉 + 当 + 当 · cát + đương + đương nghĩa thành phần: cát + đương + đương