吉恩 jí ēn · cát ân Hán Việt: cát ân · Pinyin: jí ēn Tổng quan Gene (tên) Cấu tạo: 吉 (cát) + 恩 (ân)Pinyinjí ēnHán Việtcát ânCấu tạo吉 + 恩 · cát + ân nghĩa thành phần: cát + ân Nghĩa ViệtCihui Gene (tên)EngCC-CEDICT Gene (name)Cihui Gene (name)