吉慶兒 cát khánh nhi Hán Việt: cát khánh nhi Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 慶 (khánh) + 兒 (nhi)Hán Việtcát khánh nhiCấu tạo吉 + 慶 + 兒 · cát + khánh + nhi nghĩa thành phần: cát + khánh + nhi Nghĩa EngCihui 吉慶兒 íqìngr ►See jíqìng