吉慶花 jí qìng huā · cát khánh hoa Hán Việt: cát khánh hoa · Pinyin: jí qìng huā Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 慶 (khánh) + 花 (hoa)Pinyinjí qìng huāHán Việtcát khánh hoaCấu tạo吉 + 慶 + 花 · cát + khánh + hoa nghĩa thành phần: cát + khánh + hoa