吉應 jí yīng · cát ứng Hán Việt: cát ứng · Pinyin: jí yīng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 應 (ứng)Pinyinjí yīngHán Việtcát ứngCấu tạo吉 + 應 · cát + ứng nghĩa thành phần: cát + ứng