吉房 cát phòng Hán Việt: cát phòng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 房 (phòng)Hán Việtcát phòngCấu tạo吉 + 房 · cát + phòng nghĩa thành phần: cát + phòng Nghĩa EngCihui 吉房 ífáng n. house M:¹jiān