吉斯 jí sī · cát tư Hán Việt: cát tư · Pinyin: jí sī Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 斯 (tư)Pinyinjí sīHán Việtcát tưCấu tạo吉 + 斯 · cát + tư nghĩa thành phần: cát + tư