吉時

jí shí cát thì

Hán Việt: cát thì · Pinyin: jí shí

Tổng quan

giờ lành: ngày lành tháng tốt

Cấu tạo: (cát) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ lành: ngày lành tháng tốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥的时辰;好时辰; 指人健在之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的时辰;好时辰。 2.指人健在之时。