吉星

jí xīng cát tinh

Hán Việt: cát tinh · Pinyin: jí xīng

Tổng quan

ngôi sao may mắn。用來象征給大家帶來吉祥的人或事物。

Cấu tạo: (cát) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi sao may mắn。用來象征給大家帶來吉祥的人或事物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信的人指显示吉兆的星。借指能带来吉祥的人或事物~高照。