吉時

jí shí cát thì

Hán Việt: cát thì · Pinyin: jí shí

Tổng quan

giờ lành: ngày lành tháng tốt

Cấu tạo: (cát) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ lành: ngày lành tháng tốt
  • Cihui ngày lành tháng tốt。迷信中指吉利的時辰。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥的時辰、好時辰。《史記.卷六○.三王世家》:「臣竊不勝犬馬心,昧死願陛下詔有司,因盛夏吉時定皇子位。」《紅樓夢》第八○回:「正說著,吉時已到,請寶玉出去焚化錢糧散福。」