吉期
cát kì
Hán Việt: cát kì · Pinyin: jí qī
Tổng quan
hời hạn tốt, chỉ ngày giờ làm đám cưới. cát kì cát kì ☆Thời hạn tốt, chỉ ngày giờ làm đám cưới. ngày cưới。舊時指結婚的日子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hời hạn tốt, chỉ ngày giờ làm đám cưới. cát kì cát kì ☆Thời hạn tốt, chỉ ngày giờ làm đám cưới. ngày cưới。舊時指結婚的日子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結婚的日子。《三國演義》第一六回:「若復遠擇吉期,或竟乘我良辰,伏兵半路以奪之,如之奈何?」《儒林外史》第一○回:「陳和甫選在十二月初八日不將大吉,送過吉期去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吉日,特指结婚的日子。
Eng
- Cihui 吉期 jíqī n. <trad.> wedding day