吉夢

jí mèng cát mộng

Hán Việt: cát mộng · Pinyin: jí mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥的梦; 指生男育女的喜梦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的梦。 2.指生男育女的喜梦。