吉物 jí wù · cát vật Hán Việt: cát vật · Pinyin: jí wù Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 物 (vật)Pinyinjí wùHán Việtcát vậtCấu tạo吉 + 物 · cát + vật nghĩa thành phần: cát + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥之物。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之物。