吉田茂

jí tián mào cát điền mậu

Hán Việt: cát điền mậu · Pinyin: jí tián mào

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (điền) + (mậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1878~1967)日本政治家。第二次世界大戰期間,因主張日本早日投降而被捕。戰後曾任自由黨總裁、日本首相。努力恢復日本經濟,西元一九五一年與美國簽訂日美安全條約。