吉白 jí bái · cát bạch Hán Việt: cát bạch · Pinyin: jí bái Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 白 (bạch)Pinyinjí báiHán Việtcát bạchCấu tạo吉 + 白 · cát + bạch nghĩa thành phần: cát + bạch