吉祝 jí zhù · cát chúc Hán Việt: cát chúc · Pinyin: jí zhù Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 祝 (chúc)Pinyinjí zhùHán Việtcát chúcCấu tạo吉 + 祝 · cát + chúc nghĩa thành phần: cát + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼六祝之一。祈福祥。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼六祝之一。祈福祥。