吉神 jí shén · cát thần Hán Việt: cát thần · Pinyin: jí shén Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 神 (thần)Pinyinjí shénHán Việtcát thầnCấu tạo吉 + 神 · cát + thần nghĩa thành phần: cát + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌吉善之神。Tân Hoa Tự Điển 1.掌吉善之神。