吉祥止止

jí xiáng zhǐ zhǐ cát tường chỉ chỉ

Hán Việt: cát tường chỉ chỉ · Pinyin: jí xiáng zhǐ zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (chỉ) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜慶好事的徵兆不斷出現。《莊子.人間世》:「瞻彼闋者,虛室生白,吉祥止止。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一个止字是留止的意思,第二个止字是助词。指喜庆。