吉羅

cát la

Hán Việt: cát la

Tổng quan

(術語)突吉羅之略。犯罪之名。戒疏一上曰:「惡作惡說,同號吉羅。」☸

Cấu tạo: 吉 (cát) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)突吉羅之略。犯罪之名。戒疏一上曰:「惡作惡說,同號吉羅。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉罗米突 · 吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列