吉羊

jí yáng cát dương

Hán Việt: cát dương · Pinyin: jí yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊,古祥字。吉羊即吉祥。古鼎彞銘文中吉祥常作「吉羊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"吉祥"。 2.羊,古"祥"字。古鼎彝铭文中"吉祥"常作"吉羊"。