吉興 jí xīng · cát hưng Hán Việt: cát hưng · Pinyin: jí xīng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 興 (hưng)Pinyinjí xīngHán Việtcát hưngCấu tạo吉 + 興 · cát + hưng nghĩa thành phần: cát + hưng