吉蠲
cát quyên
Hán Việt: cát quyên · Pinyin: jí juān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吉圭"; 谓祭祀前选择吉日,斋戒沐浴; 祭祀,祀典。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吉圭"。 2.谓祭祀前选择吉日,斋戒沐浴。 3.祭祀,祀典。
Hán Việt: cát quyên · Pinyin: jí juān