吉行

jí xíng cát hành

Hán Việt: cát hành · Pinyin: jí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行必获吉; 为吉事而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行必获吉。 2.为吉事而行。