吉語 jí yǔ · cát ngữ Hán Việt: cát ngữ · Pinyin: jí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 語 (ngữ)Pinyinjí yǔHán Việtcát ngữCấu tạo吉 + 語 · cát + ngữ nghĩa thành phần: cát + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好消息;吉祥的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.好消息;吉祥的言辞。