吉達

jí dá cát đạt

Hán Việt: cát đạt · Pinyin: jí dá

Tổng quan

Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ)

Cấu tạo: (cát) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於阿拉伯半島西岸,濱臨紅海的海港,是出入沙烏地阿拉伯的門戶之一。各國駐沙國的使館大多聚集於此。傳統的手工藝、漁業均很發達。

Eng

  • CC-CEDICT Jeddah (Saudi city, on Red Sea)
  • Cihui Jeddah (Saudi city, on Red Sea)