吉金

cát kim

Hán Việt: cát kim

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古以祭祀為吉禮,故稱祭祀時所用的鼎彞等古器物為「吉金」。

Eng

  • Cihui 吉金 jíjīn n. metal sacrificial vase