吉錚錚 jí zhēng zhēng · cát tranh tranh Hán Việt: cát tranh tranh · Pinyin: jí zhēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 錚 (tranh) + 錚 (tranh)Pinyinjí zhēng zhēngHán Việtcát tranh tranhCấu tạo吉 + 錚 + 錚 · cát + tranh + tranh nghĩa thành phần: cát + tranh + tranh