吉钁

jí juécát quắc

Hán Việt: cát quắc · Pinyin: jí jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镰刀的别称。

Cấu tạo: 吉 (cát) + 钁 (quắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列 · 吉利