吉錚錚
cát tranh tranh
Hán Việt: cát tranh tranh · Pinyin: jí zhēng zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容金属相击的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金属相击的声音。
Hán Việt: cát tranh tranh · Pinyin: jí zhēng zhēng